公司介绍

BUN SAY


BUN SAY

地址

.

城市-省份

Cambodia

国家

Cambodia

网址

.

邮件

.

电话

.

Fax

.


商标


PDF 下载 您必须登录才能下载结果。

该公司进口的HS编码

# HS 编码 HS编码描述
1 030199 Cá Mú Chấm Nhỏ (Plectropomus Leopardus)
2 030359 Cá Bạc Má (2) (Rastrelliger Kanagurta), Cá Bạc Má Đảo (2) (Rastrelliger Faughni)
3 030633 Sống
4 030636 Tôm Thẻ Chân Trắng (Litopenaeus Vannamei) (1)
5 030695 Loại Khác
6 030711 Sống
7 030752 Đông Lạnh
8 080112 Cùi Dừa (Cơm Dừa)
9 080390 Loại Khác
10 081340 Quả Khác
11 090121 Đã Xay
12 160554 Loại Khác
13 170490 Loại Khác
14 180690 Kẹo Sô Cô La Ở Dạng Viên (Tablets) Hoặc Viên Ngậm (Pastilles)
15 190230 Mì, Bún Làm Từ Gạo (Kể Cả Bee Hoon)
16 190410 Loại Khác
17 190490 Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ
18 190532 Bánh Xốp Wafers
19 190590 Bánh Ga Tô (Cakes)
20 200799 Loại Khác
21 200811 Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang
22 200899 Loại Khác
23 200990 Loại Khác
24 210310 Nước Xốt Đậu Tương
25 210320 Ketchup Cà Chua Và Nước Xốt Cà Chua Khác
26 210390 Loại Khác : Gia Vị Hỗn Hợp Và Bột Canh Hỗn Hợp : Mắm Tôm (Mắm Ruốc) Kể Cả Belachan (Blachan) (Sen)
27 210690 Loại Khác
28 220210 Loại Khác
29 220299 Đồ Uống Không Có Ga Khác Dùng Ngay Được Không Cần Pha Loãng
30 230990 Loại Dùng Cho Tôm