公司介绍

RIVIERA


RIVIERA

地址

.

城市-省份

Singapore

国家

Singapore

邮件

.

电话

.

Fax

.


商标


PDF 下载 您必须登录才能下载结果。

该公司进口的HS编码

# HS 编码 HS编码描述
1 030239 Loại Khác
2 030389 Loại Khác
3 030771 Tươi Hoặc Ướp Lạnh
4 040390 Loại Khác
5 040690 Pho Mát Loại Khác
6 040790 Loại Khác
7 070410 Súp Lơ Xanh Khác
8 071040 Ngô Ngọt
9 080119 Loại Khác
10 080390 Loại Khác
11 080440 Quả Bơ
12 080450 Tươi
13 080521 Quả Quýt Các Loại (Kể Cả Quất)
14 080540 Quả Bưởi, Kể Cả Bưởi Chùm
15 080550 Quả Chanh Vàng (Citrus Limon, Citrus Limonum)
16 080610 Tươi
17 080719 Loại Khác
18 080810 Quả Táo (Apples)
19 080940 Quả Mận
20 081010 Quả Dâu Tây
21 081020 Quả Mâm Xôi, Dâu Tằm Và Dâu Đỏ
22 081050 Quả Kiwi
23 081090 Quả Thanh Long
24 170199 Đường Đã Tinh Luyện
25 180620 Kẹo Sô Cô La Ở Dạng Khối, Miếng Hoặc Thanh
26 190190 Loại Khác
27 190219 Mì Khác
28 190220 Loại Khác
29 190230 Loại Khác
30 220110 Nước Khoáng