
A+NAILS
6 NORTH FAIR AVE SUITE 111, YANKIMA WA 98901 USA
Washington
Washington
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 030830 | Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 4 | 070959 | Loại Khác |
| 5 | 071220 | Hành Tây |
| 6 | 071239 | Loại Khác |
| 7 | 071290 | Loại Khác |
| 8 | 080111 | Đã Qua Công Đoạn Làm Khô |
| 9 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 10 | 081330 | Quả Táo (Apples) |
| 11 | 090240 | Loại Khác |
| 12 | 090412 | Đen |
| 13 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 14 | 091091 | Loại Khác |
| 15 | 160420 | Đóng Hộp Kín Khí |
| 16 | 170490 | Loại Khác |
| 17 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 18 | 190590 | Loại Khác |
| 19 | 200560 | Măng Tây |
| 20 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 21 | 200811 | Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang |
| 22 | 210390 | Loại Khác |
| 23 | 210410 | Loại Khác |
| 24 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 25 | 330790 | Loại Khác |
| 26 | 392690 | Loại Khác |
| 27 | 401695 | Other Inflatable Articles |
| 28 | 420330 | Thắt Lưng Và Dây Đeo Súng |
| 29 | 420340 | Đồ Phụ Trợ Quần Áo Khác |
| 30 | 610422 | Từ Bông |