
AN CAO
4623 Seda Cv, San Diego, Ca 92124 Us, An Cao, Tel : 13602418258
Us - California
Us - California
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 3 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 4 | 071220 | Hành Tây |
| 5 | 071290 | Loại Khác |
| 6 | 090240 | Loại Khác |
| 7 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 8 | 200190 | Loại Khác |
| 9 | 200799 | Loại Khác |
| 10 | 200891 | Lõi Cây Cọ |
| 11 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 12 | 330590 | Loại Khác |
| 13 | 330741 | Loại Khác |
| 14 | 340130 | Các Sản Phẩm Và Chế Phẩm Hữu Cơ Hoạt Động Bề Mặt Dùng Để Làm Sạch Da, Dạng Lỏng Hoặc Dạng Kem Và Đã Được Đóng Gói Để Bán Lẻ, Có Hoặc Không Chứa Xà Phòng |
| 15 | 392321 | Loại Khác |
| 16 | 392330 | Loại Khác |
| 17 | 392690 | Loại Khác |
| 18 | 401490 | Loại Khác |
| 19 | 420212 | Other |
| 20 | 420291 | Travel, Sports And Similar Bags |
| 21 | 420299 | Loại Khác |
| 22 | 480300 | Loại Khác |
| 23 | 481910 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng |
| 24 | 482190 | Loại Khác |
| 25 | 482390 | Quạt Và Màn Che Kéo Bằng Tay |
| 26 | 610323 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 27 | 610332 | Từ Bông |
| 28 | 610422 | Từ Bông |
| 29 | 610462 | Từ Bông |
| 30 | 610821 | Từ Bông |