
ANEMONA
.
Panama
Panama
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 020230 | Thịt Lọc Không Xương |
| 2 | 020329 | Loại Khác |
| 3 | 020690 | Loại Khác, Đông Lạnh |
| 4 | 020712 | Của Gà Thuộc Loài Gallus Domesticus : Chưa Chặt Mảnh, Đông Lạnh |
| 5 | 020714 | Gan |
| 6 | 020742 | Chưa Chặt Mảnh, Đông Lạnh |
| 7 | 030244 | Cá Thu (Scomber Scombrus, Scomber Australasicus, Scomber Japonicus) |
| 8 | 030342 | Cá Ngừ Vây Vàng (Thunnus Albacares ) |
| 9 | 030389 | Cá Măng Biển (Chanos Chanos) |
| 10 | 030743 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 11 | 030772 | Đông Lạnh |
| 12 | 040150 | Dạng Lỏng |
| 13 | 040790 | Loại Khác |
| 14 | 070190 | Loại Khoai Tây Thường Dùng Để Chiên (Chipping Potatoes) |
| 15 | 070200 | Cà Chua, Tươi Hoặc Ướp Lạnh. |
| 16 | 070310 | Loại Khác |
| 17 | 070320 | Loại Khác |
| 18 | 070410 | Súp Lơ (Trừ Súp Lơ Xanh-Headed Brocoli) |
| 19 | 070490 | Bắp Cải Cuộn (Cuộn Tròn) |
| 20 | 070511 | Xà Lách Cuộn (Head Lettuce) |
| 21 | 070610 | Cà Rốt |
| 22 | 070700 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri, Tươi Hoặc Ướp Lạnh. |
| 23 | 070820 | Đậu Dài |
| 24 | 070890 | Các Loại Rau Thuộc Loại Đậu Khác |
| 25 | 070920 | Măng Tây |
| 26 | 070930 | Cà Tím |
| 27 | 070960 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 28 | 070970 | Rau Chân Vịt, Rau Chân Vịt New Zealand, Rau Chân Vịt Lê (Rau Chân Vịt Trồng Trong Vườn) |
| 29 | 070993 | Quả Bí Ngô, Quả Bí Và Quả Bầu (Cucurbita Spp .) |
| 30 | 070999 | Đậu Bắp (Okra) |