
ANH HUA
18233 SHERMAN WAY, RESEDA CA 91335 , CA CA , SANTA CLARITA , U.S.A
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030549 | Loại Khác |
| 2 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 3 | 030695 | Loại Khác |
| 4 | 030749 | Loại Khác |
| 5 | 030890 | Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 6 | 071239 | Loại Khác |
| 7 | 071320 | Loại Khác |
| 8 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 9 | 081090 | Loại Khác |
| 10 | 081340 | Quả Khác |
| 11 | 090121 | Đã Xay |
| 12 | 090230 | Loại Khác |
| 13 | 090240 | Loại Khác |
| 14 | 091091 | Loại Khác |
| 15 | 091099 | Loại Khác |
| 16 | 110620 | Loại Khác |
| 17 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 18 | 140110 | Tre |
| 19 | 160529 | Loại Khác |
| 20 | 160569 | Loại Khác |
| 21 | 170114 | |
| 22 | 170490 | Loại Khác |
| 23 | 190190 | Loại Khác |
| 24 | 190590 | Các Sản Phẩm Thực Phẩm Giòn Có Hương Liệu Khác |
| 25 | 200560 | Măng Tây |
| 26 | 200591 | Măng Tre |
| 27 | 210310 | Nước Xốt Đậu Tương |
| 28 | 210390 | Loại Khác |
| 29 | 210690 | Loại Khác |
| 30 | 220299 | Loại Khác |