
BE PHAM
8755 Quail Rd Seminole, Seminole, Fl 33777 Us, Be Pham, Tel : 7276867291
Us - Florida
Us - Florida
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 030749 | Loại Khác |
| 4 | 070960 | Loại Khác |
| 5 | 071234 | Nấm Hương (Lentinus Edodes) |
| 6 | 071290 | Loại Khác |
| 7 | 080119 | Loại Khác |
| 8 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 9 | 081090 | Loại Khác |
| 10 | 081340 | Quả Khác |
| 11 | 090121 | Đã Xay |
| 12 | 090210 | Loại Khác |
| 13 | 090230 | Loại Khác |
| 14 | 090240 | Loại Khác |
| 15 | 090411 | Đen |
| 16 | 090422 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 17 | 091091 | Loại Khác |
| 18 | 091099 | Loại Khác |
| 19 | 121221 | Loại Khác |
| 20 | 130190 | Loại Khác |
| 21 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 22 | 160420 | Loại Khác |
| 23 | 170490 | Loại Khác |
| 24 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 25 | 190230 | Miến |
| 26 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 27 | 190590 | Các Sản Phẩm Thực Phẩm Giòn Có Hương Liệu Khác |
| 28 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 29 | 200560 | Măng Tây |
| 30 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |