
DI DI
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 2 | 081090 | Loại Khác |
| 3 | 090230 | Loại Khác |
| 4 | 091091 | Loại Khác |
| 5 | 170490 | Loại Khác |
| 6 | 190590 | Loại Khác |
| 7 | 200560 | Măng Tây |
| 8 | 210111 | Loại Khác |
| 9 | 210390 | Loại Khác |
| 10 | 330499 | Loại Khác |
| 11 | 330510 | Loại Khác |
| 12 | 650400 | Các Loại Mũ Và Các Vật Đội Đầu Khác, Được Làm Bằng Cách Tết Hoặc Ghép Các Dải Làm Bằng Chất Liệu Bất Kỳ, Đã Hoặc Chưa Có Lót Hoặc Trang Trí. |