
F INC
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 071290 | Tỏi |
| 2 | 090411 | Đen |
| 3 | 090412 | Đen |
| 4 | 090611 | Quế (Cinnamomum Zeylanicum Blume ) |
| 5 | 090619 | Loại Khác |
| 6 | 090620 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 7 | 090710 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 8 | 090831 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 9 | 090961 | Của Hoa Hồi Badian (Đại Hồi) |
| 10 | 090962 | Của Hoa Hồi Dạng Sao |
| 11 | 091099 | Loại Khác |
| 12 | 121190 | Loại Khác: |
| 13 | 210390 | Loại Khác |
| 14 | 250100 | Muối Thực Phẩm |