
HAN NGO
1019 DOWNEY DRIVE , - , NASHVILLE , UNITED STATES OF AMERICA
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 2 | 030559 | Loại Khác |
| 3 | 030695 | Loại Khác |
| 4 | 030749 | Loại Khác |
| 5 | 040510 | Bơ |
| 6 | 071220 | Hành Tây |
| 7 | 071239 | Loại Khác |
| 8 | 071290 | Loại Khác |
| 9 | 071320 | Loại Khác |
| 10 | 071420 | Loại Khác |
| 11 | 080119 | Loại Khác |
| 12 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 13 | 080390 | Loại Khác |
| 14 | 081090 | Loại Khác |
| 15 | 081190 | Loại Khác |
| 16 | 090121 | Đã Xay |
| 17 | 090230 | Loại Khác |
| 18 | 090240 | Loại Khác |
| 19 | 090411 | Đen |
| 20 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 21 | 091091 | Loại Khác |
| 22 | 091099 | Loại Khác |
| 23 | 100590 | Loại Khác |
| 24 | 110419 | Loại Khác |
| 25 | 110620 | Loại Khác |
| 26 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 27 | 120799 | Loại Khác |
| 28 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 29 | 160420 | Loại Khác |
| 30 | 170490 | Loại Khác |