
HIEN DO
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030359 | Loại Khác |
| 2 | 030489 | Loại Khác |
| 3 | 030614 | Loại Khác |
| 4 | 030617 | Loại Khác |
| 5 | 030695 | Loại Khác |
| 6 | 030743 | Loại Khác |
| 7 | 030784 | Bào Ngư (Haliotis Spp.) Và Ốc Nhảy (Strombus Spp.) : - Ốc Nhảy (Strombus Spp.) Đông Lạnh |
| 8 | 030792 | Đông Lạnh |
| 9 | 040900 | Mật Ong Tự Nhiên. |
| 10 | 071290 | Loại Khác |
| 11 | 081090 | Loại Khác |
| 12 | 081310 | Quả Mơ |
| 13 | 081320 | Quả Mận Đỏ |
| 14 | 090210 | Loại Khác |
| 15 | 090240 | Loại Khác |
| 16 | 091091 | Loại Khác |
| 17 | 091099 | Loại Khác |
| 18 | 121190 | Loại Khác: |
| 19 | 160419 | Loại Khác |
| 20 | 160420 | Loại Khác |
| 21 | 160510 | Loại Khác |
| 22 | 160529 | Loại Khác |
| 23 | 160554 | Đóng Bao Bì Kín Khí Để Bán Lẻ |
| 24 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 25 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 26 | 190590 | Loại Khác |
| 27 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 28 | 210390 | Loại Khác |
| 29 | 210690 | Loại Khác |
| 30 | 390120 |