
HOA CHU
5758 Saddleridge Drive, -, Cincinnati, United States Of America, Us
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 2 | 090210 | Loại Khác |
| 3 | 090230 | Loại Khác |
| 4 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 5 | 170490 | Loại Khác |
| 6 | 190219 | Loại Khác |
| 7 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 8 | 200591 | Măng Tre |
| 9 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 10 | 210111 | Loại Khác |
| 11 | 220299 | Loại Khác |
| 12 | 330499 | Loại Khác |
| 13 | 330510 | Loại Khác |
| 14 | 340130 | Các Sản Phẩm Và Chế Phẩm Hữu Cơ Hoạt Động Bề Mặt Dùng Để Làm Sạch Da, Dạng Lỏng Hoặc Dạng Kem Và Đã Được Đóng Gói Để Bán Lẻ, Có Hoặc Không Chứa Xà Phòng |
| 15 | 392390 | |
| 16 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 17 | 392690 | Loại Khác |
| 18 | 420299 | Loại Khác |
| 19 | 481950 | |
| 20 | 490199 | Loại Khác |
| 21 | 610342 | Từ Bông |
| 22 | 610343 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 23 | 610442 | Từ Bông |
| 24 | 610443 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 25 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 610610 | Từ Bông |
| 27 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 28 | 610711 | Từ Bông |
| 29 | 610829 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |