
KIU LAU
1322 TRULA LN, IRVING, TX 75060 USA , TEXAS TX , IRVING , U.S.A.
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 040900 | Mật Ong Tự Nhiên. |
| 4 | 081340 | Quả Nhãn |
| 5 | 090240 | Loại Khác |
| 6 | 090411 | Loại Khác |
| 7 | 091091 | Loại Khác |
| 8 | 110620 | Loại Khác |
| 9 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 10 | 121299 | Loại Khác |
| 11 | 160420 | Loại Khác |
| 12 | 160529 | Loại Khác |
| 13 | 170490 | Loại Khác |
| 14 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 15 | 190590 | Loại Khác |
| 16 | 200190 | Loại Khác |
| 17 | 200390 | Loại Khác |
| 18 | 200560 | Măng Tây |
| 19 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 20 | 200799 | Loại Khác |
| 21 | 200899 | Loại Khác |
| 22 | 210390 | Loại Khác |
| 23 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 24 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 25 | 330499 | Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá |
| 26 | 330790 | Loại Khác |
| 27 | 392410 | Loại Khác |
| 28 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 29 | 392690 | Loại Khác |
| 30 | 420299 | Loại Khác |