
LINH CU
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Loại Khác |
| 3 | 090240 | Loại Khác |
| 4 | 091091 | Loại Khác |
| 5 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 6 | 200560 | Măng Tây |
| 7 | 200799 | Loại Khác |
| 8 | 200899 | Loại Khác |
| 9 | 210390 | Loại Khác |