
LY TRAN
22 Secroft Crescent, North York, On M3N 1R6, Canada, Ca
Canada
Canada
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 021099 | Loại Khác |
| 2 | 030539 | Loại Khác |
| 3 | 030695 | Loại Khác |
| 4 | 030749 | Loại Khác |
| 5 | 090210 | Loại Khác |
| 6 | 160420 | Loại Khác |
| 7 | 160510 | Loại Khác |
| 8 | 160554 | Loại Khác |
| 9 | 170490 | Loại Khác |
| 10 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 11 | 190590 | Loại Khác |
| 12 | 200591 | Măng Tre |
| 13 | 200799 | Loại Khác |
| 14 | 200819 | Hạt Điều |
| 15 | 200899 | Loại Khác |
| 16 | 210111 | Loại Khác |
| 17 | 210390 | Tương Ớt |
| 18 | 330499 | Loại Khác |
| 19 | 610510 | Từ Bông |
| 20 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 21 | 620342 | Loại Khác |