
MAI THU
8825 HONEYSUCKLE TRAIL AUSTIN TX 78759 US 8323663365 / 5125010008
Texas
Texas
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 071290 | Loại Khác |
| 3 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 4 | 081090 | Loại Khác |
| 5 | 090240 | Loại Khác |
| 6 | 091091 | Loại Khác |
| 7 | 170490 | Loại Khác |
| 8 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 9 | 190590 | Loại Khác |
| 10 | 200560 | Măng Tây |
| 11 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 12 | 200799 | Loại Khác |
| 13 | 210390 | Loại Khác |
| 14 | 210690 | Loại Khác |
| 15 | 392690 | Loại Khác |
| 16 | 490199 | Loại Khác |
| 17 | 610422 | Từ Bông |
| 18 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 19 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 20 | 621390 | Loại Khác |
| 21 | 640319 | Loại Khác |
| 22 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |
| 23 | 847982 | Hoạt Động Bằng Điện |