
MT ONE
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 010649 | Loại Khác |
| 2 | 020890 | Loại Khác |
| 3 | 030249 | Loại Khác |
| 4 | 030272 | Cá Basa (Pangasius Pangasius) |
| 5 | 030273 | Cá Chép (Cyprinus Spp., Carassius Spp., Ctenopharyngodon Idellus, Hypophthalmichthys Spp., Cirrhinus Spp., Mylopharyngodon Piceus, Catla Catla, Labeo Spp., Osteochilus Hasselti, Leptobarbus Hoeveni, Megalobrama Spp.) |
| 6 | 030323 | Cá Rô Phi (Oreochromis Spp.) |
| 7 | 030324 | Cá Da Trơn (Pangasius Spp., Silurus Spp., Clarias Spp., Ictalurus Spp.) |
| 8 | 030325 | Cá Chép (Cyprinus Spp., Carassius Spp., Ctenopharyngodon Idellus, Hypophthalmichthys Spp., Cirrhinus Spp., Mylopharyngodon Piceus, Catla Catla, Labeo Spp., Osteochilus Hasselti, Leptobarbus Hoeveni, Megalobrama Spp. ) |
| 9 | 030329 | Loại Khác |
| 10 | 030389 | Loại Khác |
| 11 | 030439 | Loại Khác |
| 12 | 030459 | Loại Khác |
| 13 | 030461 | Cá Rô Phi (Oreochromis Spp.) |
| 14 | 030499 | Loại Khác |
| 15 | 030559 | Loại Khác |
| 16 | 030579 | Loại Khác |
| 17 | 030614 | Loại Khác |
| 18 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 19 | 030752 | Đông Lạnh |
| 20 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 21 | 030772 | Đông Lạnh |
| 22 | 030792 | Đông Lạnh |
| 23 | 041090 | Loại Khác |
| 24 | 070310 | Loại Khác |
| 25 | 070960 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 26 | 071080 | Rau Khác |
| 27 | 071440 | Đông Lạnh |
| 28 | 080112 | Cùi Dừa (Cơm Dừa) |
| 29 | 080119 | Loại Khác |
| 30 | 080310 | Tươi |