
MY TRAN
.
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030389 | Loại Khác |
| 2 | 030431 | Cá Rô Phi (Oreochromis Spp.) |
| 3 | 030459 | Loại Khác |
| 4 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 5 | 030559 | Loại Khác |
| 6 | 030617 | Loại Khác |
| 7 | 030695 | Loại Khác |
| 8 | 030743 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 9 | 030749 | Loại Khác |
| 10 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 11 | 070920 | |
| 12 | 070959 | Loại Khác |
| 13 | 071220 | Hành Tây |
| 14 | 071233 | Nấm Nhầy (Tremella Spp.) |
| 15 | 071239 | Loại Khác |
| 16 | 071290 | Loại Khác |
| 17 | 080390 | |
| 18 | 080450 | Khô |
| 19 | 081090 | Loại Khác |
| 20 | 081340 | Quả Nhãn |
| 21 | 090121 | Đã Xay |
| 22 | 090122 | Đã Xay |
| 23 | 090210 | Loại Khác |
| 24 | 090220 | Loại Khác |
| 25 | 090230 | Loại Khác |
| 26 | 090240 | Loại Khác |
| 27 | 090411 | Loại Khác |
| 28 | 091091 | Loại Khác |
| 29 | 110290 | Loại Khác |
| 30 | 110620 | Loại Khác |