
NI TRAN
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 090240 | Loại Khác |
| 2 | 110419 | Loại Khác |
| 3 | 110620 | Loại Khác |
| 4 | 170490 | Loại Khác |
| 5 | 190590 | Loại Khác |
| 6 | 200591 | Măng Tre |
| 7 | 210390 | Loại Khác |
| 8 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 9 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 10 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 11 | 330510 | Loại Khác |
| 12 | 650500 | Loại Khác |