
NROO
.
South Korea
South Korea
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 040900 | Mật Ong Tự Nhiên. |
| 2 | 070960 | Loại Khác |
| 3 | 080450 | Tươi |
| 4 | 081190 | Loại Khác |
| 5 | 190219 | Loại Khác |
| 6 | 190230 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Kể Cả Bee Hoon) |
| 7 | 200490 | Loại Khác |
| 8 | 200899 | Loại Khác |
| 9 | 200931 | Với Trị Giá Brix Không Quá 20 |
| 10 | 200949 | Loại Khác |
| 11 | 200989 | Loại Khác |
| 12 | 210120 | Các Chế Phẩm Chè Gồm Hỗn Hợp Của Chè, Sữa Bột Và Đường |
| 13 | 210390 | Loại Khác |
| 14 | 210410 | Loại Khác |