
OANH DO
307 S Nimbus Ave, Clearwater, Fl 33765 Us
Us - Florida
Us - Florida
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 2 | 030617 | Loại Khác |
| 3 | 030636 | Tôm Sú (Penaeus Monodon) (1) |
| 4 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 5 | 030890 | Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 6 | 070310 | Loại Khác |
| 7 | 070959 | Loại Khác |
| 8 | 071290 | Loại Khác |
| 9 | 081340 | Quả Khác |
| 10 | 090411 | Loại Khác |
| 11 | 090412 | Trắng |
| 12 | 090611 | |
| 13 | 151800 | Dầu Lạc, Dầu Đậu Nành, Dầu Cọ Hoặc Dầu Dừa |
| 14 | 160419 | Loại Khác |
| 15 | 160420 | Loại Khác |
| 16 | 170490 | Loại Khác |
| 17 | 190219 | Loại Khác |
| 18 | 190490 | Loại Khác |
| 19 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 20 | 200560 | Măng Tây |
| 21 | 200599 | Loại Khác |
| 22 | 200799 | Loại Khác |
| 23 | 200811 | Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang |
| 24 | 200819 | Loại Khác |
| 25 | 210390 | Nước Mắm |
| 26 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 27 | 330190 | Loại Khác |
| 28 | 330499 | Loại Khác |
| 29 | 330510 | Loại Khác |
| 30 | 330590 | Loại Khác |