
S.T.I
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 071290 | Tỏi |
| 2 | 080111 | Đã Qua Công Đoạn Làm Khô |
| 3 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 4 | 090411 | Đen |
| 5 | 090412 | Đen |
| 6 | 090421 | Quả Ớt (Thuộc Chi Capsicum) |
| 7 | 090611 | Quế (Cinnamomum Zeylanicum Blume ) |
| 8 | 090620 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 9 | 090710 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 10 | 090821 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 11 | 090822 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 12 | 090961 | Của Hoa Hồi Anise (Tiểu Hồi) |
| 13 | 091012 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 14 | 200819 | Hạt Điều |
| 15 | 210390 | Tương Ớt |