
SG MART
.
Cambodia
Cambodia
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 040120 | Dạng Lỏng |
| 2 | 040299 | Loại Khác |
| 3 | 040320 | Đã Thêm Hương Liệu Hoặc Thêm Hoa Quả (Kể Cả Thịt Quả Và Mứt), Quả Hạch (Nuts) Hoặc Ca Cao |
| 4 | 160100 | Đóng Hộp Kín Khí |
| 5 | 170410 | Kẹo Cao Su, Đã Hoặc Chưa Bọc Đường |
| 6 | 170490 | Loại Khác |
| 7 | 180631 | Có Nhân |
| 8 | 180690 | Kẹo Sô Cô La Ở Dạng Viên (Tablets) Hoặc Viên Ngậm (Pastilles) |
| 9 | 190230 | Mì Ăn Liền Khác |
| 10 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 11 | 190532 | Bánh Quế (1) |
| 12 | 190590 | Loại Khác |
| 13 | 200190 | Loại Khác |
| 14 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 15 | 200811 | Loại Khác |
| 16 | 210111 | Loại Khác |
| 17 | 210112 | Các Chế Phẩm Cà Phê Có Thành Phần Cơ Bản Từ Các Chiết Xuất, Tinh Chất Và Chất Cô Đặc Có Chứa Đường, Có Chứa Hoặc Không Chứa Kem |
| 18 | 210310 | Nước Xốt Đậu Tương |
| 19 | 210320 | Ketchup Cà Chua Và Nước Xốt Cà Chua Khác |
| 20 | 210390 | Nước Mắm |
| 21 | 210690 | Loại Khác |
| 22 | 220190 | Loại Khác |
| 23 | 220210 | NướC KhoáNg Xô Đa HoặC NướC Có Ga, LoạI KháC, Có Hương LiệU |
| 24 | 220299 | Loại Khác |
| 25 | 220300 | Có Nồng Độ Cồn Tính Theo Thể Tích Không Quá 5,8% |
| 26 | 220421 | Có Nồng Độ Tính Theo Thể Tích Không Quá 15% |
| 27 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 28 | 330610 | Loại Khác |
| 29 | 330720 | Chất Khử Mùi Cá Nhân Và Chất Chống Ra Nhiều Mồ Hôi |
| 30 | 330741 | Loại Khác |