
THI HO
1939 CACTUS ST, TRACY, CA 95376 US, THI HO, TEL : 11111111111
US - California
US - California
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030272 | Loại Khác |
| 2 | 030520 | Loại Khác |
| 3 | 030559 | Loại Khác |
| 4 | 030614 | Loại Khác |
| 5 | 030749 | Loại Khác |
| 6 | 030792 | Đông Lạnh |
| 7 | 040510 | Bơ |
| 8 | 040900 | Mật Ong Tự Nhiên. |
| 9 | 091091 | Loại Khác |
| 10 | 091099 | Loại Khác |
| 11 | 100590 | Loại Khác |
| 12 | 110620 | Loại Khác |
| 13 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 14 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 15 | 160420 | Loại Khác |
| 16 | 160559 | Loại Khác |
| 17 | 170199 | Other: |
| 18 | 170490 | Loại Khác |
| 19 | 190219 | Mì Khác |
| 20 | 190590 | Loại Khác |
| 21 | 200591 | Măng Tre |
| 22 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 23 | 200799 | Loại Khác |
| 24 | 200819 | Loại Khác |
| 25 | 200899 | Loại Khác |
| 26 | 210111 | In Packings Of A Net Weight Not Less Than 20 Kg |
| 27 | 210390 | Loại Khác |
| 28 | 210690 | Other |
| 29 | 220299 | Loại Khác |
| 30 | 392410 | Other |