
THI LE
8241 Windmill Dr, Lincoln Ne. 68507 Usa, Lincoln, United States Of America, Us
United States
United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030359 | Loại Khác |
| 2 | 030499 | Loại Khác |
| 3 | 030633 | Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 4 | 030695 | Loại Khác |
| 5 | 030722 | Đông Lạnh |
| 6 | 030743 | Loại Khác |
| 7 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 8 | 030783 | Bào Ngư (Haliotis Spp.) Đông Lạnh |
| 9 | 071239 | Loại Khác |
| 10 | 071290 | Loại Khác |
| 11 | 080310 | Fresh |
| 12 | 081340 | Quả Khác |
| 13 | 090122 | Đã Xay |
| 14 | 090240 | Loại Khác |
| 15 | 090411 | Loại Khác |
| 16 | 091091 | Loại Khác |
| 17 | 110620 | Loại Khác |
| 18 | 110814 | Tinh Bột Sắn |
| 19 | 160420 | Loại Khác |
| 20 | 160556 | Nghêu (Ngao), Sò |
| 21 | 190219 | Mì Khác |
| 22 | 190590 | Loại Khác |
| 23 | 200560 | Măng Tây |
| 24 | 200799 | Loại Khác |
| 25 | 210390 | Loại Khác |
| 26 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 27 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 28 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 29 | 330620 | Chỉ Tơ Nha Khoa Làm Sạch Kẽ Răng (Dental Floss) |
| 30 | 330690 | Loại Khác |