
TU DANH
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 040510 | Bơ |
| 2 | 091091 | Loại Khác |
| 3 | 190590 | Loại Khác |
| 4 | 200560 | Măng Tây |
| 5 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 6 | 210390 | Loại Khác |