
UNISFA
.
Uganda
Uganda
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 040210 | Loại Khác |
| 2 | 040299 | Loại Khác |
| 3 | 071290 | Loại Khác |
| 4 | 071339 | Loại Khác |
| 5 | 071390 | Loại Khác |
| 6 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 7 | 080241 | Chưa Bóc Vỏ |
| 8 | 080299 | Loại Khác |
| 9 | 090121 | Loại Khác |
| 10 | 090210 | Loại Khác |
| 11 | 090411 | Loại Khác |
| 12 | 100630 | Loại Khác |
| 13 | 110290 | Bột Gạo |
| 14 | 110419 | Loại Khác |
| 15 | 110520 | Dạng Mảnh Lát, Hạt Và Viên |
| 16 | 120991 | Loại Khác |
| 17 | 120999 | Loại Khác |
| 18 | 151219 | Loại Khác |
| 19 | 151610 | Loại Khác |
| 20 | 151790 | Loại Khác |
| 21 | 160100 | Loại Khác |
| 22 | 160242 | Loại Khác |
| 23 | 160249 | Loại Khác |
| 24 | 160290 | Loại Khác |
| 25 | 160529 | Loại Khác |
| 26 | 170199 | Loại Khác |
| 27 | 190190 | Loại Khác |
| 28 | 190230 | Mì Ăn Liền Khác |
| 29 | 190490 | Loại Khác |
| 30 | 190590 | Các Sản Phẩm Thực Phẩm Giòn Có Hương Liệu Khác |