
VAN VO
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 3 | 081090 | Loại Khác |
| 4 | 090112 | Loại Khác |
| 5 | 090121 | Đã Xay |
| 6 | 090230 | Loại Khác |
| 7 | 090240 | Loại Khác |
| 8 | 090411 | Loại Khác |
| 9 | 091091 | Loại Khác |
| 10 | 110620 | Loại Khác |
| 11 | 121221 | Loại Khác |
| 12 | 160529 | Loại Khác |
| 13 | 160559 | Loại Khác |
| 14 | 170490 | Loại Khác |
| 15 | 190590 | Loại Khác |
| 16 | 200190 | Loại Khác |
| 17 | 200560 | Măng Tây |
| 18 | 200799 | Loại Khác |
| 19 | 200819 | Đã Rang |
| 20 | 200899 | Loại Khác |
| 21 | 210390 | Loại Khác |
| 22 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 23 | 220300 | |
| 24 | 330499 | Loại Khác |
| 25 | 330510 | Loại Khác |
| 26 | 330590 | Loại Khác |
| 27 | 330720 | Chất Khử Mùi Cá Nhân Và Chất Chống Ra Nhiều Mồ Hôi |
| 28 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 29 | 392690 | Loại Khác |
| 30 | 401692 | Loại Khác |