
YOZAN
.
Viet Nam
Viet Nam
.
.
| # | HS-Code | Beschreibung des HS - Codes |
|---|---|---|
| 1 | 020711 | Chưa Chặt Mảnh, Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 2 | 020714 | Cánh |
| 3 | 030245 | Cá Sòng Và Cá Ngừ (Trachurus Spp.) |
| 4 | 030343 | Cá Ngừ Vằn Hoặc Cá Ngừ Sọc Dưa |
| 5 | 030559 | Cá Cơm (Cá Trỏng) (Stolephorus Spp., Coilia Spp., Setipinna Spp., Lycothrissa Spp. Và Thryssa Spp., Encrasicholina Spp.) |
| 6 | 040110 | Dạng Lỏng |
| 7 | 040721 | Của Gà Thuộc Loài Gallus Domesticus |
| 8 | 070190 | Loại Khác |
| 9 | 070200 | Cà Chua, Tươi Hoặc Ướp Lạnh. |
| 10 | 070310 | Loại Khác |
| 11 | 070320 | Loại Khác |
| 12 | 070490 | Loại Khác |
| 13 | 070610 | Củ Cải |
| 14 | 070920 | Măng Tây |
| 15 | 070930 | Cà Tím |
| 16 | 070960 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 17 | 070970 | Rau Chân Vịt, Rau Chân Vịt New Zealand, Rau Chân Vịt Lê (Rau Chân Vịt Trồng Trong Vườn) |
| 18 | 070993 | Quả Bí Ngô, Quả Bí Và Quả Bầu (Cucurbita Spp .) |
| 19 | 070999 | Đậu Bắp (Okra) |
| 20 | 071420 | Loại Khác |
| 21 | 080390 | Chuối Ngự |
| 22 | 080450 | Quả Ổi |
| 23 | 080521 | Quả Quýt Các Loại (Kể Cả Quất) |
| 24 | 080711 | Quả Dưa Hấu |
| 25 | 080720 | Quả Đu Đủ |
| 26 | 080810 | Quả Táo (Apples) |
| 27 | 080830 | Quả Lê |
| 28 | 081090 | Quả Mít (Cempedak Và Nangka) |
| 29 | 091011 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 30 | 100630 | Gạo Thơm Khác |