
DAM HOA
.
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 392330 | Loại Khác |
| 2 | 392410 | Loại Khác |
| 3 | 420292 | Loại Khác |
| 4 | 560121 | Từ Bông |
| 5 | 610429 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 6 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 7 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 8 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 9 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 10 | 611692 | Từ Bông |
| 11 | 630239 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 12 | 630790 | Loại Khác |
| 13 | 640590 | Loại Khác |
| 14 | 650500 | Loại Khác |
| 15 | 660199 | Loại Khác |
| 16 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |
| 17 | 853669 | Loại Khác |
| 18 | 960321 | Bàn Chải Đánh Răng, Kể Cả Bàn Chải Dùng Cho Răng Mạ |
| 19 | 961590 | Loại Khác |