
DON DAO
14318 BROOKHURST STREET, GARDEN GRO , CA 92843 USA , GARDEN GROVE , U.S.A
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 071420 | Loại Khác |
| 2 | 071490 | Loại Khác |
| 3 | 080450 | Khô |
| 4 | 081310 | Quả Mơ |
| 5 | 081340 | Quả Khác |
| 6 | 090230 | Loại Khác |
| 7 | 110620 | Từ Sắn |
| 8 | 170490 | Loại Khác |
| 9 | 190590 | Loại Khác |
| 10 | 200290 | Loại Khác |
| 11 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 12 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 13 | 200989 | Nước Dừa |
| 14 | 210390 | Loại Khác |
| 15 | 220299 | Loại Khác |
| 16 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 17 | 392690 | Loại Khác |
| 18 | 442019 | Loại Khác |
| 19 | 481910 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng |
| 20 | 481920 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa Gấp Lại Được, Bằng Giấy Hoặc Bìa Không Sóng |
| 21 | 490199 | Loại Khác |
| 22 | 490890 | Loại Khác |
| 23 | 610342 | Từ Bông |
| 24 | 610422 | Từ Bông |
| 25 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 26 | 611510 | Loại Khác |
| 27 | 670419 | Loại Khác |