
HAI MY
386 Yonge St, Unit 1403, Toronto, Canada, Ca
Canada
Canada
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 190590 | Loại Khác |
| 2 | 210690 | Loại Khác |
| 3 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 4 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 5 | 330510 | Loại Khác |
| 6 | 392321 | Loại Khác |
| 7 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 8 | 420292 | Loại Khác |
| 9 | 420299 | Loại Khác |
| 10 | 482020 | Vở Bài Tập |
| 11 | 610422 | Từ Bông |
| 12 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 13 | 610459 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 14 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 15 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 16 | 610829 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 17 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 18 | 611510 | Loại Khác |
| 19 | 621210 | Loại Khác |
| 20 | 630790 | Loại Khác |
| 21 | 640319 | Loại Khác |
| 22 | 650500 | Loại Khác |
| 23 | 670490 | Bằng Vật Liệu Khác |
| 24 | 711719 | Vòng |
| 25 | 821490 | Loại Khác |
| 26 | 851632 | Dụng Cụ Làm Tóc Khác |
| 27 | 900410 | Kính Râm |
| 28 | 960321 | Bàn Chải Đánh Răng, Kể Cả Bàn Chải Dùng Cho Răng Mạ |
| 29 | 960330 | Bút Lông Vẽ, Bút Lông Để Viết Và Bút Lông Tương Tự Dùng Cho Việc Trang Điểm |