
HIEU LE
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Loại Khác |
| 3 | 071220 | Hành Tây |
| 4 | 071239 | Loại Khác |
| 5 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 6 | 081090 | Loại Khác |
| 7 | 090121 | Đã Xay |
| 8 | 090240 | Loại Khác |
| 9 | 090411 | Loại Khác |
| 10 | 091091 | Loại Khác |
| 11 | 160419 | |
| 12 | 160420 | Đóng Hộp Kín Khí |
| 13 | 160529 | Loại Khác |
| 14 | 170490 | Dẻo, Có Chứa Gelatin |
| 15 | 190219 | Miến |
| 16 | 190300 | Sản Phẩm Từ Tinh Bột Sắn Và Sản Phẩm Thay Thế Chế Biến Từ Tinh Bột, Ở Dạng Mảnh, Hạt, Bột Xay, Bột Rây Hay Các Dạng Tương Tự. |
| 17 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 18 | 190590 | Loại Khác |
| 19 | 200591 | Măng Tre |
| 20 | 200799 | Loại Khác |
| 21 | 200899 | Loại Khác |
| 22 | 210390 | Loại Khác |
| 23 | 210690 | Loại Khác |
| 24 | 220299 | Loại Khác |
| 25 | 390410 | Vinyl Chloride, Other Halogenated Olefin Polymers, Poly(Vinyl Chloride), Not Mixed With Any Other Substances, In Primary Forms |
| 26 | 390730 | Epoxide Resins, In Primary Forms |
| 27 | 392010 | Plastics, Plates, Sheets, Film, Foil And Strip (Not Self-Adhesive), Of Polymers Of Ethylene, Non-Cellular And Not Reinforced, Laminated, Supported Or Similarly Combined With Other Materials |
| 28 | 392119 | Loại Khác |
| 29 | 392329 | Loại Khác |
| 30 | 392330 | Loại Khác |