INFORMACIÓN DE LA COMPAÑÍA

HUNG HO


Nombre

HUNG HO

Dirección

.

Ciudad-Estado

Us - United States

País

Us - United States

Sitio web

.

Correo Electrónico

.

Teléfono

.

Fax

.


Marcas comerciales


PDF Descargar Debe iniciar sesión para descargar los resultados.

Código del arancelario que esta empresa importa

# Código arancelario Descripción del código arancelario
1 030695 Loại Khác
2 090240 Loại Khác
3 091091 Loại Khác
4 151710 Đóng Bao Bì Kín Khí Để Bán Lẻ
5 170490 Loại Khác
6 190219 Mì Khác
7 190490 Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ
8 190590 Loại Khác
9 200190 Loại Khác
10 200799 Loại Khác
11 210390 Loại Khác
12 210410 Loại Khác
13 210690 Loại Khác
14 220299 Đồ Uống Không Có Ga Khác Dùng Ngay Được Không Cần Pha Loãng
15 250100 Muối Thực Phẩm
16 330499 Loại Khác
17 330510 Loại Khác
18 330610 Loại Khác
19 392690 Loại Khác
20 420291 With Outer Surface Of Leather Or Of Composition Leather:
21 420340 Đồ Phụ Trợ Quần Áo Khác
22 482010 Sổ Đăng Ký, Sổ Kế Toán, Vở Ghi Chép, Sổ Đặt Hàng, Quyển Biên Lai, Tập Viết Thư, Tập Ghi Nhớ, Sổ Nhật Ký Và Các Ấn Phẩm Tương Tự
23 490900 Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí.
24 610422 Từ Bông
25 610449 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
26 610469 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
27 610690 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
28 610910 Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai
29 610990 Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái
30 611011 Từ Lông Cừu