
IVY LE
.
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 090121 | Đã Xay |
| 4 | 160420 | Đóng Hộp Kín Khí |
| 5 | 160569 | Loại Khác |
| 6 | 170490 | Loại Khác |
| 7 | 190590 | Loại Khác |
| 8 | 200799 | Loại Khác |
| 9 | 210390 | Loại Khác |
| 10 | 210690 | Loại Khác |
| 11 | 330499 | Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá |
| 12 | 330510 | Loại Khác |
| 13 | 330730 | Muối Thơm Dùng Để Tắm Và Các Chế Phẩm Dùng Để Tắm Khác |
| 14 | 391910 | Loại Khác |
| 15 | 392329 | Loại Khác |
| 16 | 392610 | Đồ Dùng Trong Văn Phòng Hoặc Trường Học |
| 17 | 392690 | Loại Khác |
| 18 | 420292 | Loại Khác |
| 19 | 420299 | Loại Khác |
| 20 | 441919 | Loại Khác |
| 21 | 482110 | Loại Khác |
| 22 | 482390 | Loại Khác |
| 23 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 24 | 551110 | Sợi Dệt Kim, Sợi Móc, Và Chỉ Thêu |
| 25 | 551120 | Loại Khác |
| 26 | 560121 | Từ Bông |
| 27 | 600690 | Loại Khác |
| 28 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 29 | 610459 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 610462 | Từ Bông |