
KIM LY
624 HERMITAGE LN, SAN JOSE CA 95134 USA, SAN JOSE, UNITED STATES OF AMERICA, US
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 020230 | Boneless: |
| 2 | 090210 | Loại Khác |
| 3 | 160419 | Loại Khác |
| 4 | 170490 | Loại Khác |
| 5 | 190590 | Loại Khác |
| 6 | 200799 | Loại Khác |
| 7 | 210111 | Loại Khác |
| 8 | 210690 | Loại Khác |
| 9 | 330499 | Loại Khác |
| 10 | 330590 | Loại Khác |
| 11 | 392329 | Loại Khác |
| 12 | 392620 | Loại Khác |
| 13 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 14 | 392690 | Loại Khác |
| 15 | 401110 | |
| 16 | 420211 | Loại Khác |
| 17 | 420299 | Loại Khác |
| 18 | 491199 | Loại Khác |
| 19 | 580610 | Loại Khác |
| 20 | 600690 | Loại Khác |
| 21 | 610220 | Từ Bông |
| 22 | 610342 | Từ Bông |
| 23 | 610419 | Loại Khác |
| 24 | 610422 | Từ Bông |
| 25 | 610429 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 610620 | Other (639) |
| 28 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 29 | 611090 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |