
LOAN HO
16371 GALAXY DR, WESTMINSTER CA 92683, WESTMINSTER, UNITED STATES OF AMERICA, US
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030749 | Loại Khác |
| 2 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 3 | 080910 | Quả Mơ |
| 4 | 081340 | Quả Khác |
| 5 | 090121 | Đã Xay |
| 6 | 090412 | Trắng |
| 7 | 091091 | Loại Khác |
| 8 | 160420 | Loại Khác |
| 9 | 170490 | Loại Khác |
| 10 | 190219 | Loại Khác |
| 11 | 190230 | Loại Khác |
| 12 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 13 | 190590 | Loại Khác |
| 14 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 15 | 200811 | Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang |
| 16 | 210111 | Loại Khác |
| 17 | 210390 | Loại Khác |
| 18 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 19 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 20 | 330420 | Chế Phẩm Trang Điểm Mắt |
| 21 | 392690 | Loại Khác |
| 22 | 420340 | Đồ Phụ Trợ Quần Áo Khác |
| 23 | 481490 | Loại Khác |
| 24 | 481810 | Giấy Vệ Sinh |
| 25 | 560410 | Chỉ Cao Su Và Sợi (Cord) Cao Su, Được Bọc Bằng Vật Liệu Dệt |
| 26 | 610419 | Loại Khác |
| 27 | 610422 | Từ Bông |
| 28 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 29 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |