
LOAN VU
7307 WESTMEADOW CT, RICHMOND, TX 77407
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 071239 | Loại Khác |
| 2 | 081340 | Quả Khác |
| 3 | 090121 | Đã Xay |
| 4 | 090210 | Loại Khác |
| 5 | 110419 | Loại Khác |
| 6 | 110620 | Loại Khác |
| 7 | 110814 | Tinh Bột Sắn |
| 8 | 121221 | Loại Khác |
| 9 | 170310 | Mật Mía : Loại Khác |
| 10 | 170490 | Loại Khác |
| 11 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 12 | 200591 | Măng Tre |
| 13 | 200799 | Loại Khác |
| 14 | 200819 | Hạt Điều |
| 15 | 200899 | Loại Khác |
| 16 | 210390 | Loại Khác |
| 17 | 210690 | Loại Khác |
| 18 | 330510 | Loại Khác |
| 19 | 330741 | Loại Khác |
| 20 | 330749 | Loại Khác |
| 21 | 392690 | Loại Khác |
| 22 | 420299 | Loại Khác |
| 23 | 441912 | Đũa |
| 24 | 481910 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng |
| 25 | 610419 | Loại Khác |
| 26 | 611710 | Loại Khác |
| 27 | 620220 | Loại Khác |
| 28 | 620590 | Loại Khác |
| 29 | 620891 | Loại Khác |
| 30 | 630790 | Loại Khác |