
LOGAN
SEA HORSE EXPRESS INC. 3703 MASA DRIVE HOUSTON, TX 77013 PH 201-955-1199 EXT 123
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 071290 | Loại Khác |
| 2 | 090210 | Loại Khác |
| 3 | 090230 | Loại Khác |
| 4 | 091091 | Loại Khác |
| 5 | 120799 | |
| 6 | 121221 | Loại Khác |
| 7 | 170490 | Loại Khác |
| 8 | 190590 | Loại Khác |
| 9 | 210690 | Loại Khác |
| 10 | 252520 | Mica, Powder |
| 11 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 12 | 330491 | Phấn, Đã Hoặc Chưa Nén |
| 13 | 330499 | Loại Khác |
| 14 | 330510 | Loại Khác |
| 15 | 330610 | Loại Khác |
| 16 | 392690 | Loại Khác |
| 17 | 481920 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa Gấp Lại Được, Bằng Giấy Hoặc Bìa Không Sóng |
| 18 | 490199 | Other |
| 19 | 490890 | Loại Khác |
| 20 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 21 | 560410 | Chỉ Cao Su Và Sợi (Cord) Cao Su, Được Bọc Bằng Vật Liệu Dệt |
| 22 | 580610 | Từ Bông |
| 23 | 610130 | |
| 24 | 610230 | |
| 25 | 610419 | Loại Khác |
| 26 | 610422 | Từ Bông |
| 27 | 610433 | Of Synthetic Fibres |
| 28 | 610442 | Từ Bông |
| 29 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 610463 | Of Synthetic Fibres |