
MOARAE
.
South Korea
South Korea
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 550620 | Từ Các Polyeste |
| 2 | 550810 | Đóng Gói Để Bán Lẻ |
| 3 | 560311 | Trọng Lượng Không Quá 25 G/M2 |
| 4 | 560391 | Trọng Lượng Không Quá 25 G/M2 |
| 5 | 560392 | Trọng Lượng Trên 25 G/M2 Nhưng Không Quá 70 G/M2 |
| 6 | 560393 | Trọng Lượng Trên 70 G/M2 Nhưng Không Quá 150 G/M2 |
| 7 | 560394 | Trọng Lượng Trên 150 G/M2 |
| 8 | 590390 | Loại Khác |
| 9 | 620240 | Áo Khoác Ngoài, Áo Mưa, Áo Choàng Mặc Khi Đi Xe, Áo Choàng Không Tay, Áo Khoác Không Tay, Áo Choàng Ponchos, Áo Khoác Dạ Trùm Qua Hông, Áo Khoác Dạ Dáng Dài, Áo Khoác Có Mũ Trùm Đầu, Áo Khoác Kiểu Duffel, Áo Khoác Mỏng (Trench Coats), Áo Khoác Bằng Vải Gabardines Và Áo Khoác Ghi Lê Có Đệm |
| 10 | 620343 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 11 | 620462 | Từ Bông |
| 12 | 620463 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 13 | 621143 | Loại Khác |