
PUMA SE
Puma Way 1 91074, Herzogenaurach, Bayern
Germany
Germany
+49 (0)30 22 38 99 33
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 392329 | Loại Khác |
| 2 | 392620 | Lain-Lain |
| 3 | 392690 | Khuôn (Phom) Giày |
| 4 | 401519 | Of Other Vulcanised Rubber |
| 5 | 420212 | Loại Khác |
| 6 | 420222 | Mặt Ngoài Bằng Vật Liệu Dệt |
| 7 | 420292 | Loại Khác |
| 8 | 420310 | Chamarras, Chaquetas, Sacos, Cazadoras, Blazer, Abrigos Y Chalecos. |
| 9 | 420321 | Other |
| 10 | 430310 | Prendas Y Complementos (Accesorios), De Vestir. |
| 11 | 482110 | Loại Khác |
| 12 | 490199 | Loại Khác |
| 13 | 540769 | Lain-Lain |
| 14 | 581099 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 15 | 600490 | Lain-Lain |
| 16 | 600537 | Loại Khác |
| 17 | 600632 | Lain-Lain |
| 18 | 600690 | Loại Khác |
| 19 | 610130 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 20 | 610220 | Từ Bông |
| 21 | 610230 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 22 | 610333 | Dari Serat Sintetik |
| 23 | 610339 | Loại Khác |
| 24 | 610343 | Dari Serat Sintetik |
| 25 | 610349 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 610429 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 28 | 610453 | Dari Serat Sintetik |
| 29 | 610462 | Từ Bông |
| 30 | 610463 | Từ Sợi Tổng Hợp |