
T.NAILS
3912 VOGEL RD, ARNOLD , MO 63010 UNITED STATES , ARNOLD , UNITED STATES OF AMERICA
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 090121 | Đã Xay |
| 2 | 091091 | Loại Khác |
| 3 | 110620 | Loại Khác |
| 4 | 121291 | Củ Cải Đường |
| 5 | 160420 | Loại Khác |
| 6 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 7 | 190590 | Bánh Bột Nhào (Pastry) |
| 8 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 9 | 210390 | Loại Khác |
| 10 | 210690 | Loại Khác |
| 11 | 330499 | Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá |
| 12 | 340130 | Các Sản Phẩm Và Chế Phẩm Hữu Cơ Hoạt Động Bề Mặt Dùng Để Làm Sạch Da, Dạng Lỏng Hoặc Dạng Kem Và Đã Được Đóng Gói Để Bán Lẻ, Có Hoặc Không Chứa Xà Phòng |
| 13 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 14 | 392690 | Loại Khác |
| 15 | 482110 | Loại Khác |
| 16 | 610910 | Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai |
| 17 | 611430 | Loại Khác |
| 18 | 611780 | Loại Khác |
| 19 | 630790 | Loại Khác |
| 20 | 711790 | Vòng |
| 21 | 732393 | Đồ Dùng Nhà Bếp |
| 22 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |
| 23 | 848790 | Loại Khác |
| 24 | 901720 | Thước |
| 25 | 960390 | Loại Khác |
| 26 | 960910 | Loại Khác |