
THANH
6825 STOCKTON, BLVD SACRAMENTO, CA 95823, USA, US
United States
United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 071220 | Hành Tây |
| 3 | 071290 | Loại Khác |
| 4 | 080450 | Tươi |
| 5 | 081090 | Loại Khác |
| 6 | 081340 | Quả Khác |
| 7 | 090210 | Loại Khác |
| 8 | 090240 | Loại Khác |
| 9 | 090411 | |
| 10 | 151590 | Other: |
| 11 | 160420 | Loại Khác |
| 12 | 160559 | Loại Khác |
| 13 | 170490 | Loại Khác |
| 14 | 180631 | |
| 15 | 190120 | |
| 16 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 17 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 18 | 200190 | Loại Khác |
| 19 | 200599 | |
| 20 | 200799 | Loại Khác |
| 21 | 210111 | Loại Khác |
| 22 | 210112 | |
| 23 | 210330 | |
| 24 | 210390 | |
| 25 | 210690 | Loại Khác |
| 26 | 250100 | |
| 27 | 300510 | Loại Khác |
| 28 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 29 | 330420 | Chế Phẩm Trang Điểm Mắt |
| 30 | 330491 | Phấn, Đã Hoặc Chưa Nén |