
THAO LY
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 3 | 030633 | Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 4 | 030695 | Loại Khác |
| 5 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 6 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 7 | 071220 | Hành Tây |
| 8 | 071290 | Tỏi |
| 9 | 081350 | Loại Khác |
| 10 | 091091 | Loại Khác |
| 11 | 160411 | Loại Khác |
| 12 | 160529 | Loại Khác |
| 13 | 160554 | Loại Khác |
| 14 | 160569 | Loại Khác |
| 15 | 170490 | Loại Khác |
| 16 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 17 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 18 | 190590 | Loại Khác |
| 19 | 200190 | Loại Khác |
| 20 | 200591 | Măng Tre |
| 21 | 200799 | Loại Khác |
| 22 | 200819 | Đã Rang |
| 23 | 210390 | Tương Ớt |
| 24 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 25 | 392321 | Loại Khác |
| 26 | 392329 | Loại Khác |
| 27 | 392330 | Loại Khác |
| 28 | 392690 | Loại Khác |
| 29 | 401590 | Loại Khác |
| 30 | 420299 | Loại Khác |