
THAO VO
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Loại Khác |
| 3 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 4 | 081090 | Loại Khác |
| 5 | 090122 | Đã Xay |
| 6 | 090240 | Loại Khác |
| 7 | 091091 | Loại Khác |
| 8 | 110319 | Loại Khác |
| 9 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 10 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 11 | 151790 | |
| 12 | 170114 | Các Loại Đường Mía Khác |
| 13 | 170199 | Loại Khác |
| 14 | 170490 | Loại Khác |
| 15 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 16 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 17 | 190590 | Loại Khác |
| 18 | 200190 | Loại Khác |
| 19 | 200799 | Loại Khác |
| 20 | 210120 | Loại Khác |
| 21 | 210390 | Loại Khác |
| 22 | 330499 | Loại Khác |
| 23 | 330510 | Loại Khác |
| 24 | 330790 | Loại Khác |
| 25 | 340600 | Nến, Nến Cây Và Các Loại Tương Tự. |
| 26 | 392329 | Loại Khác |
| 27 | 392350 | Nút, Nắp, Mũ Van Và Các Nút Đậy Khác |
| 28 | 392610 | Đồ Dùng Trong Văn Phòng Hoặc Trường Học |
| 29 | 392690 | Loại Khác |
| 30 | 401590 | Loại Khác |