
THE J&A
406 HO,26, DONGNAM-RO 79-GIL, GANGDONG-GU, SEOUL, KOREA, KR
South Korea
South Korea
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 392112 | Từ Các Polyme Từ Vinyl Clorua |
| 2 | 392329 | Loại Khác |
| 3 | 392620 | Loại Khác |
| 4 | 401590 | Loại Khác |
| 5 | 482110 | Loại Khác |
| 6 | 482190 | Loại Khác |
| 7 | 520939 | Vải Dệt Khác |
| 8 | 520942 | Vải Denim |
| 9 | 540742 | Đã Nhuộm |
| 10 | 540752 | Đã Nhuộm |
| 11 | 540761 | Loại Khác |
| 12 | 540782 | Đã Nhuộm |
| 13 | 540792 | Đã Nhuộm |
| 14 | 540810 | Loại Khác |
| 15 | 550810 | Đóng Gói Để Bán Lẻ |
| 16 | 551219 | Loại Khác |
| 17 | 551511 | Pha Chủ Yếu Hoặc Pha Duy Nhất Với Xơ Staple Tơ Tái Tạo Vit-Cô (Viscose) |
| 18 | 551599 | Loại Khác |
| 19 | 560312 | Trọng Lượng Trên 25 G/M2 Nhưng Không Quá 70 G/M2 |
| 20 | 560391 | Trọng Lượng Không Quá 25 G/M2 |
| 21 | 560392 | Định Lượng Trên 25 G/M2 Nhưng Không Quá 70 G/M2 |
| 22 | 560393 | Trọng Lượng Trên 70 G/M2 Nhưng Không Quá 150 G/M2 |
| 23 | 560394 | Trọng Lượng Trên 150 G/M2 |
| 24 | 560410 | Chỉ Cao Su Và Sợi (Cord) Cao Su, Được Bọc Bằng Vật Liệu Dệt |
| 25 | 580610 | Loại Khác |
| 26 | 580620 | Loại Khác |
| 27 | 580710 | Dệt Thoi |
| 28 | 580790 | Loại Khác |
| 29 | 580890 | Loại Khác |
| 30 | 590190 | Loại Khác |