
TU LE
3807 Ramirez Ct.,, San Jose, Ca 95121 Us
Us - California
Us - California
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Loại Khác |
| 3 | 070959 | Loại Khác |
| 4 | 080610 | Fresh: |
| 5 | 090121 | Đã Xay |
| 6 | 090240 | Loại Khác |
| 7 | 091091 | Loại Khác |
| 8 | 170490 | Loại Khác |
| 9 | 190219 | Mì Khác |
| 10 | 190590 | Loại Khác |
| 11 | 200799 | Loại Khác |
| 12 | 210390 | Tương Ớt |
| 13 | 210690 | Other Food Supplements |
| 14 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 15 | 330420 | Chế Phẩm Trang Điểm Mắt |
| 16 | 330499 | Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá |
| 17 | 391590 | Plastics N.E.C. In Heading No. 3915, Waste, Parings And Scrap |
| 18 | 391990 | Other: |
| 19 | 392310 | Other |
| 20 | 392640 | Other |
| 21 | 392690 | Loại Khác |
| 22 | 400700 | Chỉ Sợi Và Dây Bện Bằng Cao Su Lưu Hóa. |
| 23 | 401590 | Loại Khác |
| 24 | 420299 | Loại Khác |
| 25 | 481950 | Bao Bì Đựng Khác, Kể Cả Túi Đựng Đĩa |
| 26 | 490199 | Loại Khác |
| 27 | 491110 | Loại Khác |
| 28 | 580610 | Loại Khác |
| 29 | 610419 | Loại Khác |
| 30 | 610444 | Dari Serat Artifisial |