
TUAN VU
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Código arancelario | Descripción del código arancelario |
|---|---|---|
| 1 | 090220 | Loại Khác |
| 2 | 090240 | Loại Khác |
| 3 | 091011 | |
| 4 | 160420 | Loại Khác |
| 5 | 160529 | Loại Khác |
| 6 | 392310 | Other |
| 7 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 8 | 392690 | Loại Khác |
| 9 | 401590 | Loại Khác |
| 10 | 420299 | Loại Khác |
| 11 | 441829 | |
| 12 | 481710 | Phong Bì |
| 13 | 481720 | Bưu Thiếp Dạng Phong Bì (Letter Cards), Bưu Thiếp Trơn Và Bưu Thiếp Dạng Thư Tín (Correspondence Cards) |
| 14 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 15 | 580610 | Loại Khác |
| 16 | 610419 | Loại Khác |
| 17 | 610429 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 18 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 19 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 20 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 21 | 610711 | Từ Bông |
| 22 | 610910 | Men'S (338) |
| 23 | 610990 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 24 | 611020 | Từ Bông |
| 25 | 611090 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 611510 | Loại Khác |
| 28 | 611710 | Từ Bông |
| 29 | 611780 | Loại Khác |
| 30 | 620422 | Loại Khác |