
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 2 | 080810 | Quả Táo (Apples) |
| 3 | 090111 | |
| 4 | 090121 | Đã Xay |
| 5 | 090240 | Loại Khác |
| 6 | 091091 | Loại Khác |
| 7 | 091099 | Loại Khác |
| 8 | 100890 | Ngũ Cốc Loại Khác |
| 9 | 110819 | Loại Khác |
| 10 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 11 | 160420 | Loại Khác |
| 12 | 160554 | Loại Khác |
| 13 | 160569 | Loại Khác |
| 14 | 170490 | Loại Khác |
| 15 | 190219 | Loại Khác |
| 16 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 17 | 190590 | Loại Khác |
| 18 | 200560 | Măng Tây |
| 19 | 200591 | Măng Tre |
| 20 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 21 | 200899 | Loại Khác |
| 22 | 210310 | Nước Xốt Đậu Tương |
| 23 | 210390 | Nước Xốt Loại Khác |
| 24 | 210690 | Loại Khác |
| 25 | 220299 | Loại Khác |
| 26 | 283330 | Phèn |
| 27 | 300510 | Loại Khác |
| 28 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 29 | 330491 | Phấn, Đã Hoặc Chưa Nén |
| 30 | 330499 | Loại Khác |