회사 정보

ANH VU


이름

ANH VU

주소

.

도시 국가

Us - United States

국가

Us - United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 080132 Đã Bóc Vỏ
2 080810 Quả Táo (Apples)
3 090111
4 090121 Đã Xay
5 090240 Loại Khác
6 091091 Loại Khác
7 091099 Loại Khác
8 100890 Ngũ Cốc Loại Khác
9 110819 Loại Khác
10 130231 Thạch Rau Câu (Agar-Agar)
11 160420 Loại Khác
12 160554 Loại Khác
13 160569 Loại Khác
14 170490 Loại Khác
15 190219 Loại Khác
16 190531 Không Chứa Ca Cao
17 190590 Loại Khác
18 200560 Măng Tây
19 200591 Măng Tre
20 200799 Mứt Và Thạch Trái Cây
21 200899 Loại Khác
22 210310 Nước Xốt Đậu Tương
23 210390 Nước Xốt Loại Khác
24 210690 Loại Khác
25 220299 Loại Khác
26 283330 Phèn
27 300510 Loại Khác
28 330410 Chế Phẩm Trang Điểm Môi
29 330491 Phấn, Đã Hoặc Chưa Nén
30 330499 Loại Khác