
ASRCO
.
Lebanon
Lebanon
.
.
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 070200 | Cà Chua, Tươi Hoặc Ướp Lạnh. |
| 2 | 070320 | Vegetables, Alliaceous, Garlic, Fresh Or Chilled |
| 3 | 070920 | Măng Tây |
| 4 | 070960 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 5 | 070999 | Loại Khác |
| 6 | 071410 | Loại Khác |
| 7 | 071420 | Vegetable Roots And Tubers, Sweet Potatoes, With High Starch Or Inulin Content, Fresh, Chilled, Frozen Or Dried, Whether Or Not Sliced Or In The Form Of Pellets |
| 8 | 080119 | Loại Khác |
| 9 | 080241 | Nuts, Edible, Chestnuts (Castanea Spp.), Fresh Or Dried, In Shell |
| 10 | 080261 | Chưa Bóc Vỏ |
| 11 | 080390 | Loại Khác |
| 12 | 080410 | Fruit, Edible, Dates, Fresh Or Dried |
| 13 | 080440 | Fruit, Edible, Avocados, Fresh Or Dried |
| 14 | 080450 | Tươi |
| 15 | 080540 | Quả Bưởi, Kể Cả Bưởi Chùm |
| 16 | 080550 | Quả Chanh Xanh (Citrus Aurantifolia, Citrus Latifolia) |
| 17 | 080711 | Quả Dưa Hấu |
| 18 | 080720 | Quả Đu Đủ |
| 19 | 080810 | Fruit, Edible, Apples, Fresh |
| 20 | 080830 | Fruit, Edible, Pears, Fresh |
| 21 | 080840 | Quả Mộc Qua |
| 22 | 080940 | Quả Mận |
| 23 | 081090 | Fruit, Fresh - Other, Nes |
| 24 | 081340 | Quả Me |
| 25 | 091011 | Spices, Ginger, Neither Crushed Nor Ground |
| 26 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 27 | 200989 | Loại Khác |
| 28 | 200990 | Loại Khác |
| 29 | 703200 | |
| 30 | 714200 |